trái ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngược lại với suy nghĩ, mong muốn: "trái ý" dùng để miêu tả điều gì đó không phù hợp, đi ngược lại với ý định, ý muốn hoặc quan điểm của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hành động đó hoàn toàn trái ý tôi. (Hành động đó hoàn toàn ngược lại với ý muốn của tôi.)
- Đừng làm điều gì trái ý cha mẹ. (Đừng làm điều gì trái với ý muốn của cha mẹ.)
- Kết quả diễn ra trái ý mọi dự đoán. (Kết quả diễn ra ngược lại với mọi dự đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm trái ý": thực hiện một hành động ngược lại với mong muốn của ai đó.
- Nó luôn làm trái ý thầy cô. (Nó luôn làm ngược lại ý muốn của thầy cô.)
"Trái ý trời": một cách nói nhấn mạnh việc đi ngược lại với lẽ thường, quy luật tự nhiên hoặc đạo lý.
- Hành vi bất hiếu là trái ý trời. (Hành vi bất hiếu là đi ngược lại với đạo lý.)
Biến thể và từ gần giống
Trái lẽ (tính từ): trái với lẽ phải, đạo lý thông thường.
- Lời nói đó thật trái lẽ. (Lời nói đó thật trái với lẽ phải.)
Trái khoáy (tính từ): ngược đời, trái với thông lệ, gây khó chịu.
- Tính tình anh ta thật trái khoáy. (Tính tình anh ta thật ngược đời/khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghịch ý: trái với ý muốn (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Trái ngược: đối lập hoàn toàn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều đối tượng, không chỉ ý muốn chủ quan).
Từ trái nghĩa
- Hợp ý: phù hợp với ý muốn.
- Thuận ý: thuận theo ý muốn.
Thành ngữ liên quan
- "Thuận vợ thuận chồng, tát biển Đông cũng cạn": Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của sự đồng lòng, hợp ý, ngược lại với việc "trái ý" nhau.
- "Một câu nhịn, chín câu lành": Khuyên người ta nên nhẫn nhịn, tránh những lời nói hoặc hành động trái ý nhau dẫn đến xung đột.
- Ngược với ý nghĩ, ý muốn.